bài tập
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc, nhiệm vụ được giao để thực hành, rèn luyện kiến thức hoặc kỹ năng đã học: "bài tập" thường chỉ một hoạt động có chủ đích, được thiết kế để người học ôn luyện, áp dụng và củng cố những điều đã được dạy, thường trong bối cảnh giáo dục.
- Bài thực hành, bài luyện tập: "bài tập" cũng có thể chỉ một chuỗi các động tác hoặc nhiệm vụ nhằm rèn luyện thể chất, trí óc hoặc một kỹ năng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Học sinh chăm chỉ làm bài tập về nhà. (Học sinh chăm chỉ làm nhiệm vụ học tập được giao về nhà.)
- Giáo viên toán giao một bài tập khó về hình học. (Giáo viên toán giao một nhiệm vụ thực hành khó về hình học.)
- Mỗi buổi sáng, ông ấy đều thực hiện các bài tập thể dục nhẹ nhàng. (Mỗi buổi sáng, ông ấy đều thực hiện các động tác luyện tập thể dục nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bài tập tình huống": bài tập mô phỏng một tình huống thực tế để người học rèn luyện kỹ năng xử lý.
- Khóa học quản lý có nhiều bài tập tình huống rất thực tế.
- "bài tập lớn": chỉ một công việc hoặc dự án học tập có quy mô và độ phức tạp lớn hơn bài tập thông thường, thường yêu cầu nhiều thời gian và công sức.
- Sinh viên năm cuối đang tập trung làm bài tập lớn tốt nghiệp.
Biến thể và từ liên quan
- Bài vở (danh từ): thường dùng để chỉ chung công việc học tập, bao gồm cả bài tập và bài học.
- Cuối học kỳ, bài vở rất nhiều.
- Bài thực hành (danh từ): nhấn mạnh vào phần áp dụng, thao tác thực tế hơn là lý thuyết.
- Buổi chiều chúng tôi có bài thực hành trong phòng thí nghiệm.
- Bài kiểm tra (danh từ): bài tập được dùng với mục đích đánh giá, kiểm tra kiến thức.
- Bài tập về nhà (danh từ): cụm từ phổ biến chỉ bài tập được giao để làm ở nhà.
Từ đồng nghĩa
- Bài thực hành: bài tập nhấn mạnh vào việc thực hành, làm thử.
- Bài luyện tập: bài tập nhấn mạnh vào mục đích rèn luyện, lặp đi lặp lại để thành thạo.
- Nhiệm vụ học tập: cách diễn đạt nhấn mạnh tính chất công việc được giao trong học tập.
Các cụm từ liên quan
- Làm bài tập: thực hiện, hoàn thành bài tập được giao.
- Tối nay tôi phải làm bài tập tiếng Anh.
- Giao bài tập: hành động của giáo viên khi đưa ra nhiệm vụ, bài tập cho học sinh.
- Cô giáo giao bài tập đọc hiểu cho cả lớp.
- Chấm bài tập: hành động của giáo viên khi kiểm tra, đánh giá và cho điểm bài tập.
- Thầy giáo đang bận chấm bài tập của học sinh.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Căng như dây đàn vì bài tập": cách nói ví von diễn tả tình trạng căng thẳng, áp lực vì có quá nhiều bài tập phải hoàn thành.
- "Bài tập không làm khó được ai": cách nói thể hiện sự tự tin vào khả năng hoàn thành bài tập một cách dễ dàng.